'malcriado' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Niño desobediente ignora el peligro y casi cae

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
malcriado
Mạo danh nhân vật tiếng Tây Ban Nha
Một đứa trẻ hư, thô lỗ, không giáo dục — đúng nghĩa là 'nuôi dạy sai'.

malcriado được hình thành minh bạch từ mal (sai, tệ) cộng với criado (được nuôi dạy, được dạy dỗ), nên đúng nghĩa đen là 'nuôi dạy sai'. Từ này chỉ một đứa trẻ — hoặc người lớn hành động như trẻ con — thô lỗ, không nghe lời và thiếu tôn trọng vì chưa ai từng dạy dỗ, sửa chữa họ. Phần thú vị nằm ở hình thái từ: khi bạn nhận ra criar (nuôi dạy, dạy dỗ) bên trong, bạn cũng đồng thời nắm được bien criado (được dạy dỗ tốt) và crianza (sự nuôi dạy, giáo dục) miễn phí.

Trong đoạn clip, một người lớn bực mình cảnh告 một cậu bé rằng cậu ta có thể té và irse al infierno por malcriado — 'đi xuống địa ngục vì quá hư'. Lưu ý rằng lỗi lầm được gán cho sự nuôi dạy, không chỉ hành động nhất thời: gọi ai là malcriado là âm thầm trách móc người đã nuôi dạy người đó. So sánh với maleducado (thiếu giáo dục, thô lỗ) nhẹ nhàng hơn. Động từ criar còn dùng cho nuôi trồng động vật, thậm chí ủ men/rượu, như trong vino criado en barrica (rượu vang ủ trong thùng gỗ).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.6%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.9%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

caerme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bájate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lárgate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
malcriado
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
badly raised child
molestes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
ir al cielo
1×
to die or leave this world

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha