Từ 'manualidad' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Manualidades navideñas: bolas y portafotos para el árbol

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
manualidad
Từ vựng về thủ công & sở thích
Một đồ thủ công bạn tự làm — thường là thứ vui, đơn giản.

Trong video làm đồ thủ công Giáng sinh này, người dẫn chương trình hoàn thành một món trang trí tự làm và nói: manualidad là thứ bạn làm bằng tay — một dự án nhỏ, thường để vui, cho trẻ em, hoặc làm quà tặng. Người dẫn gọi nó là sencilla (đơn giản) và original (độc đáo) cùng lúc: trong tiếng Tây Ban Nha, dễ làm và sáng tạo không phải là hai mặt đối lập. Khi nghe từ này, bạn biết sắp có một món đồ thủ công tự làm.

Trong đoạn clip: Esta manualidad es muy sencilla, pero a la vez muy original. — Món đồ thủ công này rất đơn giản, nhưng đồng thời rất độc đáo. Thêm ví dụ: A mi hija le encantan las manualidades. (Con gái tôi rất thích làm đồ thủ công.) — Hoy hacemos una manualidad de Navidad. (Hôm nay chúng ta làm một món đồ thủ công Giáng sinh.) — Necesitas papel y tijeras para esta manualidad. (Bạn cần giấy và kéo cho món đồ thủ công này.) Bạn sẽ thường nghe dạng số nhiều manualidades để chỉ làm đồ thủ công như một sở thích hoặc môn học ở trường.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

81.9%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.4%
Top 1.000
96.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

palitos
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
sticks
rotulador
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
marker
silicona
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
silicone
fieltro
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
felt

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha