Câu nói 'me da vergüenza' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Qué gorro me pongo para salir a la calle

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
me da vergüenza
Khi điều gì đó khiến bạn cảm thấy xấu hổ
Tôi xấu hổ — theo nghĩa đen là nó khiến tôi xấu hổ.

Anh ấy đã thử vài chiếc mũ mùa đông, và một chiếc có màu hồng tím sáng với quả bông. Anh ấy thích nó, nhưng lo ngại khi mặc ra đường: 'me da un poco de vergüenza salir a la calle así'. Tiếng Tây Ban Nha đặt cảm xúc lên vật/sự việc, chứ không phải lên bạn — chiếc mũ 'cho' bạn sự xấu hổ. Vì vậy 'me da vergüenza' nghĩa là 'Tôi cảm thấy xấu hổ', và nó xuất hiện bất cứ khi nào điều gì đó khiến bạn tự ti.

Trong đoạn clip: 'me da un poco de vergüenza salir a la calle así' — 'Tôi hơi xấu hổ khi ra đường trông như này'. Cấu trúc là '(a mí) me da vergüenza + vật/sự việc'. Thêm ví dụ: 'Me da vergüenza hablar en público' — 'Tôi xấu hổ khi nói trước đám đông'. 'Me da vergüenza pedir ayuda' — 'Tôi ngại nhờ giúp đỡ'. '¿No te da vergüenza?' — 'Cậu không xấu hổ à?'. Thêm 'un poco de' để nhẹ nhàng hơn: 'me da un poco de vergüenza'. Bạn có thể thay bằng cảm xúc khác theo cùng cách: 'me da miedo' (nó khiến tôi sợ), 'me da pena' (nó khiến tôi buồn / tôi thấy tiếc về nó).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

89.4%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

95.7%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

gorro
29×
Hiếm / ngoài top 5.000
hat (often knitted)
pompón
11×
Hiếm / ngoài top 5.000
pom-pom
morado
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
purple
bufanda
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
scarf
rebeca
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
cardigan (sweater)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha