Câu nói 'me da vergüenza' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Qué gorro me pongo para salir a la calle
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Anh ấy đã thử vài chiếc mũ mùa đông, và một chiếc có màu hồng tím sáng với quả bông. Anh ấy thích nó, nhưng lo ngại khi mặc ra đường: 'me da un poco de vergüenza salir a la calle así'. Tiếng Tây Ban Nha đặt cảm xúc lên vật/sự việc, chứ không phải lên bạn — chiếc mũ 'cho' bạn sự xấu hổ. Vì vậy 'me da vergüenza' nghĩa là 'Tôi cảm thấy xấu hổ', và nó xuất hiện bất cứ khi nào điều gì đó khiến bạn tự ti.
Trong đoạn clip: 'me da un poco de vergüenza salir a la calle así' — 'Tôi hơi xấu hổ khi ra đường trông như này'. Cấu trúc là '(a mí) me da vergüenza + vật/sự việc'. Thêm ví dụ: 'Me da vergüenza hablar en público' — 'Tôi xấu hổ khi nói trước đám đông'. 'Me da vergüenza pedir ayuda' — 'Tôi ngại nhờ giúp đỡ'. '¿No te da vergüenza?' — 'Cậu không xấu hổ à?'. Thêm 'un poco de' để nhẹ nhàng hơn: 'me da un poco de vergüenza'. Bạn có thể thay bằng cảm xúc khác theo cùng cách: 'me da miedo' (nó khiến tôi sợ), 'me da pena' (nó khiến tôi buồn / tôi thấy tiếc về nó).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.