Cụm từ 'nube embudo' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Tormentas y tornados ponen en alerta a millones
B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp cao
nube embudo (tức 'đám mây phễu', nghĩa đen là 'đám mây phễu') là hình nón xoáy của không khí ngưng tụ rủ xuống từ một cơn bão. Các đài tin tức phân biệt rất rõ: nó vẫn là nube embudo khi còn treo giữa không trung, và chỉ trở thành tornado ngay lúc chạm đất. Từ then chốt là embudo — cái phễu, loại nón trong bếp dùng để rót chất lỏng, ở đây mô tả hình dáng của đám mây.
Từ vựng về bão trong cùng bài báo: torbellino (lốc xoáy/quyển), granizo (mưa đá), ráfagas de viento (cơn gió giật), và arrancar de raíz (nhổ tận gốc, 'kéo bật tận rễ'). Thiệt hại là của los damnificados — nạn nhân hoặc những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, thuật ngữ tiêu chuẩn trong báo chí thiên tai tiếng Tây Ban Nha, đáng học cùng với escombros, nghĩa là 'đống đổ nát/mảnh vụn'.