'patatús' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Descompensación en MasterChef y preocupación por la salud

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
patatús
Từ lóng tiếng Tây Ban Nha
cơn ngất xỉu hoặc chóng mặt bất ngờ — như một 'cơn quay cuồng' nhỏ

patatús là một cơn ngất xỉu hoặc chóng mặt bất ngờ — 'cơn quay cuồng' nhỏ bạn gặp phải vì sốc, nóng hoặc cảm xúc mạnh. Đây là danh từ lóng, thường nói bán đùa: casi me da un patatús (tạm dịch: 'tôi suýt ngất xỉu mất'). Trong đoạn clip, một vị thẩm phán liệt kê nó cùng các từ đồng nghĩa hài hước — telele, soporcio, tramafat — rồi hỏi mặt không biểu cảm rằng Patricia vừa bị 'cơn' nào.

Cách dùng phổ biến là với động từ dar: le dio un patatús (tạm dịch: 'anh ta bị một cơn ngất xỉu'). Trong danh sách của vị thẩm phán, patatús và telele là hai từ thực sự phổ biến — các từ còn lại chỉ là thêm thắt cho vui. RAE (Viện Ngôn ngữ Hoàng gia Tây Ban Nha) định nghĩa nó đơn giản là desmayo (cơn ngất); một nguồn gốc thường được kể đến là nghĩa cũ của pata mang ý 'lời nói dối, sự giả vờ', phù hợp với sắc thái hơi kịch tính, phóng đại của từ. Tốt nhất chỉ dùng trong hội thoại thân mật.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

90.2%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.5%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

siéntate
4×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
second-person singular imperative of sentar combined with te
hormigue
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
ant (archaic)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha