**quebradizo** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Uñas quebradizas y su relación con la anemia
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp
Quebradizo mang nghĩa là dễ gãy, giòn — uñas quebradizas là những chiếc móng tay gãy chỉ cần chạm nhẹ. Cách tạo từ: quebrar (gãy, vỡ) cộng với đuôi -izo, mang nghĩa 'dễ bị, có xu hướng': resbaladizo (trơn trượt, dễ trượt), olvidadizo (hay quên), enfermizo (hay ốm, yếu ớt), huidizo (hay sợ, dễ bỏ chạy). Học một lần đuôi này, cả họ tính từ tiếng Tây Ban Nha sẽ mở ra trước mắt.
Trong đoạn clip, bác sĩ đọc móng gãy như một dấu hiệu cảnh báo: «se quiebran fácilmente... es otro de los signos o síntomas de anemia, de hierro bajo». Chú ý động từ: Mỹ Latinh dùng quebrar thoải mái nơi Tây Ban Nha dùng romper. Thêm một từ -izo cho đường: arenas movedizas — cát dễ di chuyển, cát lún.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.