**quebradizo** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Uñas quebradizas y su relación con la anemia

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
quebradizo
Tạo từ tiếng Tây Ban Nha
quebradizo — dễ gãy; đuôi -izo mang nghĩa 'dễ bị, có xu hướng'

Quebradizo mang nghĩa là dễ gãy, giòn — uñas quebradizas là những chiếc móng tay gãy chỉ cần chạm nhẹ. Cách tạo từ: quebrar (gãy, vỡ) cộng với đuôi -izo, mang nghĩa 'dễ bị, có xu hướng': resbaladizo (trơn trượt, dễ trượt), olvidadizo (hay quên), enfermizo (hay ốm, yếu ớt), huidizo (hay sợ, dễ bỏ chạy). Học một lần đuôi này, cả họ tính từ tiếng Tây Ban Nha sẽ mở ra trước mắt.

Trong đoạn clip, bác sĩ đọc móng gãy như một dấu hiệu cảnh báo: «se quiebran fácilmente... es otro de los signos o síntomas de anemia, de hierro bajo». Chú ý động từ: Mỹ Latinh dùng quebrar thoải mái nơi Tây Ban Nha dùng romper. Thêm một từ -izo cho đường: arenas movedizas — cát dễ di chuyển, cát lún.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

63.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

63.6%
Top 1.000
63.6%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

72.4%
Top 1.000
72.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

anemia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
anemia (medical condition)
desnutridas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
malnourished (plural, feminine)
quebradizas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
brittle (plural, feminine)
quiebran
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
they break (plural)
sanguíneo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blood-related (adjective)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha