Từ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Confrontación y acusaciones en medio de una desaparición
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp
ratero / ratera chỉ kẻ trộm vặt — kẻ móc túi hoặc trộm lén, không phải cướp giật vũ trang — hình thành ngay từ rata (con chuột), mang hàm ý lén lút, tay nhanh như loài gặm nhấm. Dùng để buộc tội (ví dụ: eres una ratera) là một lời sỉ nhục sắc bén, ý nói người kia trộm cắp lén lút. Điểm nhấn nằm ở quy mô nhỏ: ratero chỉ trộm đồ nhỏ, im lặng.
Cần phân biệt họ hàng từ: robar là trộm cắp, ladrón là tên trộm chung, atracador là cướp giật dùng mạnh, còn ratero chuyên về trộm vặt, lén lút — xé túi, trộm hàng trong cửa hàng, móc túi. Từ ratería chỉ thói quen trộm vặt. Nghe nhiều nhất ở Mexico và khắp Mỹ Latinh như từ vựng đường phố hàng ngày chỉ những kẻ trộm cắp quy mô nhỏ.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.