«sofreír» trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Cómo hacer la bifana portuguesa en casa

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
sofreír
Khối xây dựng động từ nấu ăn tiếng Tây Ban Nha
«sofreír» — «chiên nhẹ», nghĩa đen là «chiên một chút», từ so- (dưới/nhẹ) + freír

Sofreír có nghĩa là chiên nhẹ — nấu hành hoặc tỏi với lửa nhỏ, chậm rãi cho đến khi mềm, chứ không giòn. Từ này được xây từ freír («chiên») cộng với tiền tố so-, dạng hao mòn của sub trong Latin («dưới», «nhẹ»), nên kết quả là chiên nhẹ thay vì chiên kỹ. Một đầu bếp nấu chậm hành, cần tây và nước sốt cà chua cho món bifana Bồ Đào Nha nói đúng như vậy: «sofreímos bien esto» — «chúng ta chiên nhẹ thứ này kỹ».

Cùng tiền tố so- cũng xuất hiện lặng lẽ ở chỗ khác: sonreír (mỉm cười — nghĩa đen «cười một chút», từ reír), sobrasar (nướng nhẹ), và sopesar (cân nhắc thứ gì trong tay trước khi quyết định). Khi đã nhận ra quy luật, so- là dấu hiệu tin cậy cho «phiên bản nhẹ hơn của động từ gốc».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

77.9%
Top 1.000
82.2%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.7%
Top 1.000
99.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

piri
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) spicy sauce
vasito
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
small glass
abrirles
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to open to them
bifana
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pork sandwich
buestecito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) little piece
madre mía
1×
expression of surprise or amazement

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha