**súbdito** trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Daenerys castiga a los grandes amos crucificados
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp
súbdito là tân dân của một vương miện hay nhà nước — người dưới quyền cai trị của một vị vua chúa. Đừng nhầm lẫn với từ 'subject' trong tiếng Anh: môn học là una asignatura hoặc materia, còn chủ đề của câu hay cuộc hội thoại là el tema hoặc el sujeto. súbdito chỉ dùng cho nghĩa về sự trung thành chính trị, nên bạn sẽ gặp nó trong tin tức (ví dụ súbditos británicos) và các văn bản về hoàng gia, lịch sử, hay đế chế.
Câu Estas personas son sus súbditos — Những người này là tân dân của ngài — dùng từ đúng nghĩa cốt lõi: một dân tộc mới bị chinh phục nay phải trung thành với người cai trị. Từ này thường đi kèm corona (vương miện), reino (vương quốc), và lealtad (sự trung thành). Một đối chiếu hữu ích: ciudadano nhấn mạnh quyền리와 công dân quyền, còn súbdito nhấn mạnh việc bị cai trị — mối quan hệ thẳng đứng, cổ xưa hơn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.