**súbdito** trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Daenerys castiga a los grandes amos crucificados

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
súbdito
Danh từ trang trọng tiếng Tây Ban Nha
súbdito — tân dân, người dưới quyền cai trị; không phải là 'chủ đề'.

súbdito là tân dân của một vương miện hay nhà nước — người dưới quyền cai trị của một vị vua chúa. Đừng nhầm lẫn với từ 'subject' trong tiếng Anh: môn học là una asignatura hoặc materia, còn chủ đề của câu hay cuộc hội thoại là el tema hoặc el sujeto. súbdito chỉ dùng cho nghĩa về sự trung thành chính trị, nên bạn sẽ gặp nó trong tin tức (ví dụ súbditos británicos) và các văn bản về hoàng gia, lịch sử, hay đế chế.

Câu Estas personas son sus súbditos — Những người này là tân dân của ngài — dùng từ đúng nghĩa cốt lõi: một dân tộc mới bị chinh phục nay phải trung thành với người cai trị. Từ này thường đi kèm corona (vương miện), reino (vương quốc), và lealtad (sự trung thành). Một đối chiếu hữu ích: ciudadano nhấn mạnh quyền리와 công dân quyền, còn súbdito nhấn mạnh việc bị cai trị — mối quan hệ thẳng đứng, cổ xưa hơn.

Từ Sabueso↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

80.8%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
93.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.3%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

adelanten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
clavaron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
contestaré
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
contestar la injusticia con misericordia
1×
respond to wrong with mercy

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha