“tampoco” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Presentación personal y conversación sobre plantas

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
tampoco
Từ “cũng không” trong tiếng Tây Ban Nha
“không … cũng / cũng không” — anh em song sinh phủ định của también (“cũng”)

También nghĩa là “cũng” hoặc “cũng thế”. Anh em song sinh phủ định của nó là tampoco, nghĩa là “không … cũng” hay “cũng không”. Vì vậy nếu bạn bè nói no tengo perro (“tôi không có chó”), bạn trả lời yo tampoco (“tôi cũng không”). Trong đoạn clip người nói nói cô ấy không có chó, không có mèo y tampoco con cái — “và cũng không có con”. Hãy dùng tampoco bất cứ khi nào bạn muốn đồng ý với một điều gì đó mang ý nghĩa phủ định.

Một quy tắc nhanh: dùng también để thêm vào ý khẳng định và tampoco để thêm vào ý phủ định. Me gusta — a mí también (“tôi thích — tôi cũng thế”); no me gusta — a mí tampoco (“tôi không thích — tôi cũng không”). Bạn cũng có thể đặt nó trước động từ: tampoco tenemos hijos, đúng như trong clip.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

97.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.5%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

84.6%
Top 1.000
87.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
📘 Từ vựng trang trọng hơn
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu tần suất chung của tiếng Tây Ban Nha so với dữ liệu khẩu ngữ dựa trên phụ đề, nên có thể nghe trang trọng hoặc mang tính văn viết hơn một chút.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha