“tampoco” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Presentación personal y conversación sobre plantas
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
También nghĩa là “cũng” hoặc “cũng thế”. Anh em song sinh phủ định của nó là tampoco, nghĩa là “không … cũng” hay “cũng không”. Vì vậy nếu bạn bè nói no tengo perro (“tôi không có chó”), bạn trả lời yo tampoco (“tôi cũng không”). Trong đoạn clip người nói nói cô ấy không có chó, không có mèo y tampoco con cái — “và cũng không có con”. Hãy dùng tampoco bất cứ khi nào bạn muốn đồng ý với một điều gì đó mang ý nghĩa phủ định.
Một quy tắc nhanh: dùng también để thêm vào ý khẳng định và tampoco để thêm vào ý phủ định. Me gusta — a mí también (“tôi thích — tôi cũng thế”); no me gusta — a mí tampoco (“tôi không thích — tôi cũng không”). Bạn cũng có thể đặt nó trước động từ: tampoco tenemos hijos, đúng như trong clip.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.