«tener colmillo» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Bruce vs Brandon en el careo de Guerreros Mundiales

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
tener colmillo
Thành ngữ Mexico
«tener colmillo» — giàu kinh nghiệm, tinh ý, khó bị lừa nhờ trải nghiệm thực tế.

Colmillo là răng nanh. Tener colmillo (thường là tener mucho colmillo) mang nghĩa là giàu kinh nghiệm và tinh ý: bạn đã trải qua nhiều chuyện, nắm bắt tình huống nhanh, không ai lừa được. Thậm chí còn có một cử chỉ — ngón tay gõ nhẹ vào răng nanh — mang ý «tôi đã hiểu mày rồi». Cụm từ đầy đủ hơn tener el colmillo retorcido (răng nanh cong vẹo) mang sắc thái khôn khéo, giàu mưu mô như cáo già. Cách diễn đạt này gợi hình kinh nghiệm như thứ bạn «lộ ra» như hàm răng.

Trong đoạn đối đầu (careo) của cuộc thi, một võ sĩ tự hào nói «tengo el veneno y tengo el colmillo» — tôi có nọc độc và tôi có răng nanh — khoe rằng sự dũng cảm cộng với sự tinh tế từ kinh nghiệm sẽ giúp mình thắng. Các cụm từ hữu ích đi kèm: tener tablas (có kinh nghiệm sân khấu), bajarlo de la nube (làm cho ai đó nhận ra thực tế/giảm bớt sự kiêu ngạo), cả hai cũng xuất hiện trong đoạn clip.

Từ Univision↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.3%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
93.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.9%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bicampeonato
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
two-time championship
bajarlo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to lower it
colmillo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fang
tricampeonato
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
three-time championship
bajarlo de la nube
1×
bring someone down to reality

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha