**un bajo** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Mi infancia jugando con mis vecinos
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cô ấy mô tả căn hộ nhỏ nơi mình lớn lên: “el piso donde nosotros vivíamos era un bajo.” Ở Tây Ban Nha, un bajo là căn hộ ngay tầng trệt — tầng thấp nhất của tòa nhà. Cô ấy làm rõ bằng cách nói nó không phải là gì: “no era un primer piso, no era un segundo piso.” Khi nghe un basso về nhà ở, hãy hình dung tầng trệt: hoàn toàn không cầu thang.
Diễn thoại: “el piso donde nosotros vivíamos era un bajo” — “căn hộ nơi chúng tôi sống là một căn tầng trệt.” Ở Tây Ban Nha, các tầng được đếm bắt đầu từ trên mặt đường. Tầng trệt là el bajo, sau đó là el primero (tầng 1), el segundo (tầng 2), và cứ thế tiếp tục. Ví dụ: - “Vivo en un bajo con un patio pequeño.” — “Tôi sống trong một căn hộ tầng trệt có sân nhỏ.” - “¿En qué piso estás? — En el bajo.” — “Bạn ở tầng mấy? — Tầng trệt.” - “El bajo es más fresco en verano.” — “Căn hộ tầng trệt mát hơn vào mùa hè.” Lưu ý: bajo còn có nghĩa khác — có thể là “thấp”, “ngắn”, hoặc “dưới” (như bajo la mesa). Ở đây nó là danh từ chỉ căn hộ tầng trệt, đúng như cách cô ấy dùng.