Câu **va para largo** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Obras en el Bernabéu y el Camp Nou
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Người dẫn chuyện nói Bernabéu gần xong, nhưng công trình Camp Nou mới bắt đầu “y esta, va para largo.” Anh ấy không đưa ra ngày tháng — mà cảnh báo rằng cái này sẽ kéo dài mãi. Ngay sau đó anh nói dự kiến xong vào năm 2026. Vì vậy, khi nghe va para largo, hãy hình dung một việc chậm chạp, không thấy hồi kết nào gần.
Câu thoại: “…comienza la del Camp Nou… y esta, va para largo.” (“……công trình Camp Nou bắt đầu… và cái này sẽ kéo dài.”) Cụm va para largo là thành ngữ cố định. Nó không nói về khoảng cách — “largo” ở đây chỉ thời gian dài, không phải con đường dài. Dùng khi điều gì đó chắc chắn sẽ kéo dài. Thêm ví dụ: “El juicio va para largo.” — Vụ kiện sẽ kéo dài. “Esto va para largo, mejor siéntate.” — Việc này sẽ lâu, ngồi xuống cho đỡ mỏi. “La obra va para largo.” — Công trình xây dựng không xong sớm. Ghi chú dùng: Thường mang chút thở dài, như mong nó nhanh hơn. Có thể kéo dài để nhấn mạnh: “esto va para muy largo.” Ý ngược lại: “esto es rápido” hoặc “esto se acaba enseguida.”
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.