Từ 'ventanilla' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Vocabulario básico: partes de un tren en español
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cửa sổ của nhà hay tòa nhà là la ventana. Còn cửa sổ trên tàu, xe buýt, ô tô hay máy bay thì gọi là la ventanilla. Hậu tố -illa thường chỉ kích thước nhỏ hơn, và ventanilla xuất phát chính từ ý nghĩa đó — một 'cửa sổ nhỏ'. Theo thời gian, từ này trở thành từ phổ biến chỉ mọi cửa sổ nhỏ trên phương tiện, nên trên tàu bạn sẽ nói junto a la ventanilla (gần cửa sổ).
Video liệt kê la ventanilla cùng các bộ phận tàu khác như el asiento (ghế ngồi) và el pasillo (lối đi). Ventanilla còn dùng cho cửa giao dịch qua kính — quầy ngân hàng, quầy vé, hay quầy hành chính. Vậy một từ nhỏ gọn bao hàm cả cửa sổ xe và cửa giao dịch.