“brukar” trong tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?

Jörgen, tränare för ett hopplöst fotbollslag

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
brukar
Động từ chỉ thói quen tiếng Thụy Điển
“thường làm” — cả một thói quen gói gọn trong một động từ

Tiếng Thụy Điển có một động từ riêng chỉ những việc làm theo thói quen: brukar. Tiếng Anh thêm từ như “usually” (“I usually answer”). Tiếng Thụy Điển đặt brukar lên trước và động từ sau giữ nguyên dạng gốc: “brukar svara”. Và đây là phần thú vị — đổi sang quá khứ brukade thì nó mang nghĩa “đã từng”. Vậy jag brukar svara là “tôi thường trả lời”, còn jag brukade svara là “tôi đã từng trả lời”.

Trong đoạn video, Jörgen dùng brukar hai lần liên tiếp: mọi người “thường hỏi” anh về chiến thuật bóng đá, và anh “thường trả lời” là không biết. Cái hài khô khan ấy hiệu quả vì anh nói rất bình thường — brukar khiến cả câu nghe như một thói quen, hơi chút chán nản, buông xuôi. Động từ này xuất phát từ từ cổ bruka nghĩa là “sử dụng”, có quan hệ với từ tiếng Đức brauchen. Còn nghe thấy nghĩa cũ đôi khi (ví dụ brukar du salt? — “bạn có dùng muối không?”), nhưng trong giao tiếp hàng ngày nhiệm vụ chính của nó là đánh dấu thói quen. Chuyển sang brukade thì nghĩa chuyển sang thói quen quá khứ: jag brukade svara — “tôi đã từng trả lời”, nhưng giờ không còn. Cặp hiện tại – quá khứ này khiến nó thành một từ nhỏ rất tiện để học sớm.

Từ SVT↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

80%
Top 1.000
84%
Top 2.000
84%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

fotbollslag
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
football team

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển