“brukar” trong tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Jörgen, tränare för ett hopplöst fotbollslag
A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Thụy Điển có một động từ riêng chỉ những việc làm theo thói quen: brukar. Tiếng Anh thêm từ như “usually” (“I usually answer”). Tiếng Thụy Điển đặt brukar lên trước và động từ sau giữ nguyên dạng gốc: “brukar svara”. Và đây là phần thú vị — đổi sang quá khứ brukade thì nó mang nghĩa “đã từng”. Vậy jag brukar svara là “tôi thường trả lời”, còn jag brukade svara là “tôi đã từng trả lời”.
Trong đoạn video, Jörgen dùng brukar hai lần liên tiếp: mọi người “thường hỏi” anh về chiến thuật bóng đá, và anh “thường trả lời” là không biết. Cái hài khô khan ấy hiệu quả vì anh nói rất bình thường — brukar khiến cả câu nghe như một thói quen, hơi chút chán nản, buông xuôi. Động từ này xuất phát từ từ cổ bruka nghĩa là “sử dụng”, có quan hệ với từ tiếng Đức brauchen. Còn nghe thấy nghĩa cũ đôi khi (ví dụ brukar du salt? — “bạn có dùng muối không?”), nhưng trong giao tiếp hàng ngày nhiệm vụ chính của nó là đánh dấu thói quen. Chuyển sang brukade thì nghĩa chuyển sang thói quen quá khứ: jag brukade svara — “tôi đã từng trả lời”, nhưng giờ không còn. Cặp hiện tại – quá khứ này khiến nó thành một từ nhỏ rất tiện để học sớm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.