**fejka** trong tiếng Thụy Điển nghĩa là gì?
Hector bygger en tidsmaskin med en kotte
A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Thụy Điển lấy từ tiếng Anh fake và biến nó thành một động từ Thụy Điển chuẩn: fejka. Thêm đuôi -are ta được fejkare, nghĩa là người giả tạo. Trong đoạn clip, một đứa trẻ tự hào khoe tidsfejkare của mình — máy giả thời gian tự làm, một cỗ máy thời gian giả. IKEA cũng đùa theo cách đó: dòng cây giả của họ mang tên Fejka.
fejka hoạt động như mọi động từ Thụy Điển khác: jag fejkar (tôi giả tạo), jag fejkade (tôi đã giả tạo), har fejkat (đã giả tạo). Đây là từ thông dụng, dùng trong văn nói hàng ngày — cho một động tác giả vờ trong thể thao, cho việc装 bệnh, và cũng là tên thương hiệu cây giả của IKEA. Đuôi -are biến động từ thành người làm hành động đó (ví dụ lärare = giáo viên, spelare = cầu thủ), và nó áp dụng y như vậy cho từ vay. Chính vì thế một bé bảy tuổi có thể sáng tạo ra tidsfejkare ngay lập tức và mọi người nói tiếng Thụy Điển đều hiểu ngay.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.