«Välfärden» nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?
Kritik mot regeringens elprisstöd och skattesänkningar
B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Välfärden (tạm dịch: «phúc lợi», nghĩa đen: «sự sống khỏe») là một trong những từ mang tính biểu tượng nhất trong tranh luận chính trị Thụy Điển. Nó chỉ hệ thống y tế toàn dân, chăm sóc trẻ em, giáo dục miễn phí, hưu trí và bảo hiểm thất nghiệp – những trụ cột của mô hình xã hội Bắc Âu. Khi người Thụy Điển tranh cãi về chính sách chính phủ, họ tranh cãi xem điều gì tăng cường hay cắt giảm välfärden.
Trong đoạn video quốc hội này, một nghị sĩ phe đối lập cáo buộc chính phủ »dra ner i välfärden» (»cắt giảm phúc lợi») để tài trợ cho việc giảm thuế cho người giàu. Cụm từ chính xác này đã xuất hiện trong các chiến dịch bầu cử Thụy Điển từ những năm 1950. Välfärdssamhället («xã hội phúc lợi») và välfärdsstaten («nhà nước phúc lợi») là hai biến thể trang trọng hơn một chút.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Thụy Điển
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Swedish parliamentary debates (Riksdagen live coverage)
- ▸In Swedish election ads (Socialdemokraterna, Moderaterna)
- ▸In Swedish political talk shows (Aktuellt, Agenda, 30 minuter)
- ▸In Swedish opinion columns (Dagens Nyheter, Aftonbladet)
- ▸In Swedish union and pensioner protests