«Välfärden» nghĩa là gì trong tiếng Thụy Điển?

Kritik mot regeringens elprisstöd och skattesänkningar

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
välfärden / välfärdssamhället
Khái niệm chính trị Thụy Điển
«Välfärden» – từ khóa mang trọng lượng trong mọi tranh luận Thụy Điển về dịch vụ công

Välfärden (tạm dịch: «phúc lợi», nghĩa đen: «sự sống khỏe») là một trong những từ mang tính biểu tượng nhất trong tranh luận chính trị Thụy Điển. Nó chỉ hệ thống y tế toàn dân, chăm sóc trẻ em, giáo dục miễn phí, hưu trí và bảo hiểm thất nghiệp – những trụ cột của mô hình xã hội Bắc Âu. Khi người Thụy Điển tranh cãi về chính sách chính phủ, họ tranh cãi xem điều gì tăng cường hay cắt giảm välfärden.

Trong đoạn video quốc hội này, một nghị sĩ phe đối lập cáo buộc chính phủ »dra ner i välfärden» (»cắt giảm phúc lợi») để tài trợ cho việc giảm thuế cho người giàu. Cụm từ chính xác này đã xuất hiện trong các chiến dịch bầu cử Thụy Điển từ những năm 1950. Välfärdssamhället («xã hội phúc lợi») và välfärdsstaten («nhà nước phúc lợi») là hai biến thể trang trọng hơn một chút.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

85.7%
Top 1.000
90.9%
Top 2.000
94.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Thụy Điển dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

boendekostnader
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
elprisstöd
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
electricity price support
elräkning
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
electricity bill
neddragningar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
välbärgade
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
elda på inflationen
1×
fueling inflation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Swedish parliamentary debates (Riksdagen live coverage)
  • ▸In Swedish election ads (Socialdemokraterna, Moderaterna)
  • ▸In Swedish political talk shows (Aktuellt, Agenda, 30 minuter)
  • ▸In Swedish opinion columns (Dagens Nyheter, Aftonbladet)
  • ▸In Swedish union and pensioner protests

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển