Trượng lượng từ **板 (bǎn)** trong tiếng Trung có nghĩa gì?

在一元店买电池和讲解量词“板”

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
一板 (yī bǎn)
Trượng lượng từ tiếng Trung cho vỉ nhựa (blister pack)
Một 板 (bǎn) pin, thuốc, hay kẹo cao su — dùng cho các món gắn cố định trên tấm nhựa hoặc bạc phẳng

板 (bǎn) nghĩa gốc là tấm ván, tấm bảng. Khi làm trượng lượng từ, nó đếm những thứ được niêm phong trong một tấm đệm phẳng, cứng — một vỉ pin, một vỉ thuốc, một tấm kẹo cao su. Nếu các vật nằm trong các ô riêng biệt ép trên một tấm nhựa hay bạc, một 板 chỉ toàn bộ tấm đó. Đây là một trong những trượng lượng từ ít được dạy, dùng theo vùng miền cho các món gắn cố định trong dải phẳng hoặc vỉ nhựa; cách dùng khác nhau tùy người, một số người chỉ nói 盒 (hộp) hoặc đếm từng cái.

Video ghi lại người vlog mua 一板电池 (yī bǎn diànchí, một vỉ pin) ở 一元店 (yīyuándian, cửa hàng một đồng — nghĩa đen «cửa hàng một nguyệt»). Cô ấy giải thích: 一板 chỉ toàn bộ đơn vị vỉ nhựa phẳng chứa ba viên pin, không phải chỉ một viên. Cùng từ này dùng cho 一板药片 (một vỉ viên thuốc) và, ở một số vùng, 一板口香糖 (một tấm kẹo cao su). Các trượng lượng từ liên quan: 颗 (kē) cho một viên thuốc hay một viên pin đơn lẻ, 盒 (hé) cho hộp, 袋 (dài) cho túi — mỗi từ phản ánh hình dáng bao bì.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung