「崩溃」 (bēngkuì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

用榴梿让妈妈不再给我压力

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
崩溃 (bēngkuì)
Từ biểu cảm thời đại internet tiếng Quan thoại
sụp đổ, rơi rụng hoặc sụp đổ về mặt cảm xúc — từ thông dụng khi áp lực trở nên quá lớn

崩溃 (bēngkuì) ban đầu chỉ sự sụp đổ vật lý của một công trình, nhưng trong tiếng Quan thoại hiện đại, đây là cách tiêu chuẩn để diễn tả sự sụp đổ cảm xúc hoặc bị áp đảo hoàn toàn. Câu 我快崩溃了 (nghĩa đen: «Tôi sắp sụp đổ rồi») phổ biến trong hội thoại trực tiếp cũng như trong các nhóm chat. Một câu nói mạng nổi tiếng nắm bắt được trọng lượng hàng ngày của từ này: 成年人的崩溃只在一瞬间 — «Sự sụp đổ của người lớn chỉ xảy ra trong một chớp mắt.»

Trong đoạn clip, một giáo viên kể về một học sinh cảm thấy 压力很大 (yālì hěn dà, «dưới áp lực lớn») vì cha mẹ luôn nói cậu ấy không đủ nỗ lực — 这让他很崩溃 («điều này khiến cậu ấy崩溃»). Giải pháp của giáo viên? Mua một quả 榴梿 (liúlián, sầu riêng) — loại quả mà mẹ cô ấy ghét — và nói với mẹ: 你快吃啊,又不会毒死你 («ăn đi, cũng không chết đâu»). Cách xử lý ngược này hiệu quả; áp lực tan biến. Đoạn clip cũng chứa 报复 (bàofù, trả thù) và 压力 (yālì, áp lực/stress) — cả hai đều là từ phổ biến trình độ A2, thường đi kèm với 崩溃.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung