补 (bǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
在店里补彩票和吃午饭饭团
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
补 (bǔ) là một trong những động từ đơn tự hữu ích nhất tiếng Trung: nó mang nghĩa lấp đầy thứ đang thiếu, vá thứ đang hỏng, hoặc bù đắp thứ đã mất. Người nói trong đoạn clip đang补货 vé số và dừng lại để giải thích ngay: 补的意思就是原来少了、缺了、空了,再加进去,让它变得完整 — “补 nghĩa là thứ gì đó trước đây thiếu, hụt, hoặc trống rỗng, rồi bạn thêm vào để nó thành toàn vẹn”. Định nghĩa này bao trùm hầu như mọi cách dùng bạn sẽ gặp.
补 kết hợp thành một họ từ thông dụng hàng ngày: 补充 (bǔchōng, bổ sung/cổ phần), 补课 (bǔkè, học bù giờ vắng), 补考 (bǔkǎo, thi lại), 补觉 (bǔjiào, ngủ bù), 补贴 (bǔtiē, trợ cấp). Ý tưởng cốt lõi luôn như nhau: thứ gì đó đã cạn kiệt hoặc thiếu hụt, và 补 sẽ khắc phục lại. Trong clip, người nói lấy cuộn vé số mới ra để thay thế các ô đã bán hết — một hình ảnh cụ thể hoàn hảo cho một động từ trừu tượng mà người học có thể gắn mác nhớ lâu.