“将就 (jiāngjiu)” trong tiếng Trung nghĩa là gì?

晴宝和弟弟玩耍弄坏床围栏

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
将就 (jiāngjiu)
Từ chỉ sự “chấp nhận tạm bợ” trong tiếng Trung
“将就 (jiāngjiu)” — chấp nhận thứ không hẳn tốt nhưng vẫn dùng được

将就 (jiāngjiu) là từ dùng khi thứ gì đó không hẳn tốt nhưng bạn vẫn chấp nhận dùng tạm. Trong đoạn clip gia đình này, hai bé làm cong lan giường khi chơi, và bố kết luận: 先将就用吧 — “chúng ta cứ tạm dùng đã đã”. Từ này mang một tiếng thở dài nhỏ: không hỏng đến mức phải đổi, nhưng cũng không tốt đến mức yêu thích. Tiếng Anh cần cả một cụm từ; tiếng Trung chỉ cần một từ cho việc “chấp nhận tạm bợ”.

Cách dùng phổ biến: 饭菜不好,将就吃吧 ( “món ăn chẳng đặc biệt gì — cứ ăn cho no đã”). Từ này cũng rất hay xuất hiện trong chuyện tình yêu tiếng Trung, nơi 不要将就 có nghĩa là “đừng chấp nhận tạm bợ” với người sai. Thêm một điểm thú vị từ cùng đoạn clip: bé gái được dạy 不能半途而废 — thành ngữ bốn chữ nghĩa là “không được bỏ cuộc giữa chừng”.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung