「素质」 (sùzhì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

素质和买牛油果:中文听力练习

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
素质 (sùzhì)
Từ ngữ khái niệm xã hội tiếng Trung
phẩm chất, giáo dưỡng, ý thức công dân — chỉ cách ứng xử thể hiện sự quan tâm đến người khác trong không gian công cộng

素质 (sùzhì) dịch gần đúng là «chất lượng» — chỉ phẩm chất, giáo dưỡng và sự quan tâm đến người khác trong đời sống công cộng của một người. 他很有素质 nghĩa là «anh ấy rất biết cách ứng xử / có giáo dưỡng». Từ trái nghĩa, 没素质 (méi sùzhì), là lời chỉ trích gay gắt bao trùm mọi hành vi từ chen lấn hàng đợi đến vứt rác bừa bãi. Khái niệm này nằm ở giao điểm của phép tắc, giáo dưỡng và kỳ vọng xã hội trong văn hóa Trung Quốc.

Đoạn clip mở đầu bằng người nói dọn bàn tại quán cà phê và ngạc nhiên vì cô và các khách khác đều làm như vậy: 真的太有素质了 («mọi người đều quá biết cách ứng xử / có giáo dưỡng»). Sau đó cô khen người Canada nhường đường cho người đi bộ và bạn bè Nhật Bản vì sự lịch sự tận răng — cả hai đều là ví dụ của 素质很高 («素质 cao»). Định nghĩa đầy đủ trong clip: 一个人的修养、礼貌和文化程度 («sự tu dưỡng, phép tắc và trình độ văn hóa của một người»). Từ ghép liên quan 素质教育 (sùzhì jiàoyù) — «giáo dục phẩm chất» hoặc giáo dục đạo đức toàn diện — là khái niệm lớn trong chính sách giáo dục Trung Quốc, cho thấy từ này thâm nhập bao sâu vào ngôn luận công cộng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung