Khác biệt giữa “烫” và “热” trong tiếng Trung là gì?
客厅里的杯垫有什么用
A1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cái clip nhỏ về đệm cốc xoay quanh một chữ Hán: 烫 (tàng). Đổ nước sôi vào cốc thì đáy cốc 很烫 — nóng đến mức làm bỏng mặt bàn, nên mới cần đệm dưới đó. Tiếng Trung tách “nóng” làm hai: 热 (rè) là nhiệt độ thường — thời tiết, súp, ngày nắng — còn 烫 là nhiệt độ chạm vào thì đau. Nhân viên phục vụ đặt đĩa xuống thường cảnh báo: 小心烫 — “cẩn thận, nóng bỏng.”
烫 cũng dùng như động từ: 烫到 là bị bỏng, và 烫头发 — “làm nóng tóc” — nghĩa là uốn tóc. Danh từ trong clip là một hợp từ gọn gàng: 杯垫, “cốc-đệm” (coaster), xây trên 垫 (diàn, đệm), chữ này còn cho ra 鼠标垫 (đệm chuột) và 坐垫 (gối ngồi).