Tại sao Chủ Nhật lại gọi là 'Chủ Nhật' trong tiếng Việt?
Đường phố ngày Chủ Nhật ở nơi mình sống
A2 Vietnamese luyện nghe · Tiếng Việt miền Nam · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Việt đặt tên các ngày trong tuần theo số thứ tự: Thứ Hai (thứ hai, 'ngày thứ hai'), Thứ Ba (thứ ba, 'ngày thứ ba'), Thứ Tư (thứ tư, 'ngày thứ tư'), cho đến Thứ Bảy (thứ bảy, 'ngày thứ bảy'). Chủ Nhật là ngoại lệ: Chủ Nhật nghĩa đen là 'Ngày của Chúa'. Từ này du nhập vào tiếng Việt thông qua các nhà truyền giáo Công giáo Bồ Đào Nha thế kỷ 17, những người cũng mang theo hệ thống chữ Quốc ngữ la tinh hóa. Dù đa số người Việt không theo Công giáo, cái tên mang nguồn gốc tôn giáo này vẫn được giữ lại cho đến ngày nay.
Trong đoạn clip này, một vlogger dạo qua những con phố yên tĩnh: Hôm nay là Chủ Nhật... không có ai cả vào Chủ Nhật, đặc biệt là vào buổi sáng (Hôm nay là Chủ Nhật... không có ai cả vào Chủ Nhật, đặc biệt là vào buổi sáng).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Vietnamese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Việt
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Việt
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Vietnamese calendar apps, scheduling tools, and news headlines
- ▸In Vietnamese family weekend-routine vlogs
- ▸In Vietnamese church and pagoda announcements
- ▸In Vietnamese language-learning textbooks and apps
- ▸In Vietnamese workplace and school schedules