«pompia» trong tiếng Ý là gì?

Linguine al muggine affumicato e pompia in Sardegna

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
pompia
Từ vựng ẩm thực vùng miền Ý
Một loại cam quýt đặc sản Sardinia — «questa è pompia, non è l’arancia.»

Pompia là một trong những loại cam quýt hiếm nhất trên Trái Đất, chỉ mọc quanh khu vực Siniscola ở phía đông Sardinia. Quả có hình dáng gồ ghề, sần sùi đến mức được mệnh danh là «cedro mostruoso» (cam quýt khổng lồ), phần ruột chua đến nỗi gần như không thể ăn sống — người Sardinia chỉ dùng vỏ dày, thơm để làm mứt hoặc ngâm rượu. Nghe một đầu bếp khẳng định «questa è pompia, non è l’arancia» (đây là pompia, không phải cam) là một cửa sổ nhỏ cho thấy bếp núc Ý có thể địa phương đến đâu.

Loài quả này được Slow Food bảo tồn dưới dạng presidium, vì chỉ có một mạng lưới nhỏ các nhà sản xuất trồng nó; đầu những năm 1990 chỉ còn lại chưa đầy hai chục cây. Cách chế biến kinh điển «sa pompìa intrea» là làm mứt nguyên quả. Trong đoạn clip, nó được ăn kèm với muggine affumicato — cá trích xông khói, chính loại cá trứng của nó làm nên bottarga nổi tiếng của Sardinia — mà đầu bếp nói anh xử lý «come se fosse il guanciale», như thể là thịt gáy heo muối.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

80.4%
Top 1.000
84.3%
Top 2.000
92.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

85.4%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

pompia
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) pompia — a fruit
muggine
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
mullet (fish)
rosmarino
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
rosemary
affumicato
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
smoked
guardate che spettacolo
1×
look at this show or spectacle

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Italian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý