فرس النهر بين العنب والبطيخة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Levant · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«faras an-nahr» nghĩa là gì trong tiếng Ả Rập?

فرس النهر (faras an-nahr)
Từ ghép chỉ tên động vật trong tiếng Ả Rập
con trâu nước; nghĩa đen là 'ngựa sông' — hình ảnh y hệt tiếng Hy Lạp

فرس النهر (faras an-nahr) là từ tiếng Ả Rập chỉ con trâu nước, được ghép từ فرس (ngựa) + النهر (con sông). Điều thú vị là từ này gợi lên hình ảnh y hệt tiếng Hy Lạp: ἱπποπόταμος (hippopotamos) cũng có nghĩa là 'ngựa sông'. Cả người Ả Rập cổ xưa lẫn người Hy Lạp đều nhìn con vật khổng lồ này đi lại trong các con sông châu Phi và cùng chọn đúng hai từ đó để đặt tên.

Trong đoạn clip, một người đàn ông trải qua bài thử thách nếm thử — trước là một quả nho nhỏ, sau đó là một quả trái cây vừa, rồi một quả dưa hấu to — và phản ứng của con trâu nước ở mỗi vòng khiến nó được tặng biệt danh thân thương فرس النهر الشاطر («con ngựa sông thông minh»). Cái tên ba từ này là chuẩn và dùng chung cho mọi phương ngữ Ả Rập: không có dạng tắt thông dụng nào, nên bạn sẽ luôn nghe tên đầy đủ này. Học từ này cũng giúp bạn nắm thêm فرس (ngựa) và نهر (sông) — hai từ gốc xuất hiện rất nhiều trong từ vựng hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

82.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

67.7%
Top 1.000
82.3%
Top 2.000
94.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

93.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

البطيخه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
مستني
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
waiting
الشاطر
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
smart/talented
بلعها
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
swallowed it
فرس النهر الشاطر
1×
clever or smart hippopotamus

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Levant trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập