Oklahoma Mentoring Program Urgently Needs More Volunteers

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

**a pillar of support** nghĩa là gì trong tiếng Anh?

a pillar of support
Ẩn dụ hàng ngày — từ không trang trọng đến trung tính
Không phải cột nhà — a pillar of support là người (hoặc vật) cho sự giúp đỡ vững chắc, bền bỉ cho người đang cần.

Pillar là cột to, cột cao đỡ nhà. Tiếng Anh dùng hình ảnh này để nói về sự hỗ trợ của con người. Nếu ai đó là a pillar of support, người đó đáng tin cậy, vững vàng — người giúp đỡ người khác đứng vững cuộc sống. Hình ảnh này hiệu quả vì cột không rung, không đổ, và gánh trọng lượng mỗi ngày. Ý chính là có mặt, đều đặn.

Trong đoạn video, người phát ngôn của Big Brothers Big Sisters of Oklahoma dùng cụm từ này nhiều lần. Cô ấy nói trẻ em cần an extra pillar of support và kêu gọi thành viên cộng đồng be that extra pillar — người mà trẻ có thể ngước nhìn và tin cậy. Cụm từ phù hợp ở đây vì nó miêu tả sự hiện diện bền vững, lâu dài — không phải hành động giúp đỡ một lần. Bạn sẽ nghe nó trong hội thoại thường ngày: My older sister was a real pillar of support when I lost my job. (Chị gái tôi là một trụ cột hỗ trợ thực sự khi tôi mất việc.) Hoặc ở nơi làm việc: She has been a pillar of support for the whole team this year. (Cô ấy đã là trụ cột hỗ trợ cho cả đội nhóm năm nay.) Một cụm từ liên quan đáng biết: a pillar of the community chỉ người được tôn trọng, hoạt động tích cực trong đời sống công cộng — một lãnh đạo địa phương, không phải người giúp đỡ cá nhân. Pillar of support thường chỉ sự giúp đỡ vững chắc, đáng tin cậy — thường từ một người, tuy nhiên một nhóm hoặc dịch vụ (tổ chức từ thiện, đường dây nóng, chương trình hướng dẫn) cũng có thể là một pillar of support.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

86.5%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92.7%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

waitlist
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
list of pending applicants
nineteen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
number after eighteen
dire
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
extremely urgent or serious
extra pillar
1×
additional support for someone in need

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh