Dads Learn Daughters’ Hairstyles Over Pints At The Pub

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'give it a good go' nghĩa là gì?

giving it a good go
Cụm từ thể hiện sự nỗ lực kiểu Úc
Cố gắng hết sức làm điều gì, dù kết quả chưa hoàn hảo.

Khi bạn give something a good go, bạn đang nỗ lực thật sự, chân thành — không chỉ thử cho có. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Úc và Anh. Bạn có thể dùng khi học kỹ năng mới, chơi môn thể thao lần đầu, hoặc thử điều chưa từng làm. Từ good nhấn mạnh nỗ lực đó thật lòng, không lười biếng. Mọi người thường dùng cụm từ này để khích lệ ai đó, hoặc khen ngợi sau khi họ đã cố gắng.

Trong video, một giảng viên làm tóc quan sát phòng đầy bố lần đầu học tresses và plait tóc cho con gái. Cô nói: They are giving it a really good go, and I’m so proud of them all. Cô không nói những chiếc tresses hoàn hảo — cô khen nỗ lực. Đó chính là tinh thần cốt lõi của cụm từ: nỗ lực quan trọng hơn kết quả. Bạn có thể dùng trong nhiều tình huống. She gave the job interview a good go. (Cô ấy đã cố gắng hết sức cho buổi phỏng vấn.) I gave cooking Thai food a good go, but it needed more work. (Mình đã thử nấu món Thái hết sức, nhưng còn cần sửa chữa.) Cụm từ cũng dùng để mời gọi: Give it a go! nghĩa là Hãy thử đi! — không có từ good, nhưng vẫn mang ý khích lệ ai đó thử điều mới.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

83.9%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

93.4%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

plait
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
intertwined hair or strands
braid
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
woven hair strands
pints and plats
1×
workshop for dads doing daughters' hair

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh