Making Squeaky-Fresh Cheese Curds At Clock Shadow Creamery

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ tiếng Anh

hands-on
Từ thường gặp ở nơi làm việc và trường học
Làm trực tiếp, tay chân động vào — không chỉ xem hay đọc về nó.

Khi bạn làm gì đó theo kiểu hands-on, bạn học bằng cách tự làm, không chỉ xem hay đọc. Lớp nấu ăn hands-on nghĩa là bạn thực sự nấu. Bài học khoa học hands-on nghĩa là bạn tự làm thí nghiệm. Hands-on dùng cho hầu như mọi kỹ năng hay nghề nào. Bạn cũng có thể dùng cho người: một quản lý hands-on làm việc sát cánh với nhóm, không chỉ chỉ đạo từ xa.

Trong đoạn clip, người nói nói rằng phóng viên got a hands-on look at the cheese-making process. Cụm hands-on look này thường gặp trong tiếng Anh báo chí: look thường chỉ việc quan sát, nhưng hands-on cho thấy cô ấy thực sự chạm tay và làm việc trực tiếp với phô mai. Bạn sẽ nghe tính từ hai từ này rất nhiều: Do you prefer hands-on training or lectures? hoặc She is a hands-on manager — she works with her team every day. Ngược lại là học từ sách hoặc lớp học chỉ nghe giảng.

Từ TMJ4 News↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

79.9%
Top 1.000
86%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

curds
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
lumps of milk solids
creamery
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
dairy processing facility
milled
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ground into small particles
self proclaimed pioneer
1×
someone who claims to be first in a field

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh