Making Squeaky-Fresh Cheese Curds At Clock Shadow Creamery
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp
Cụm từ tiếng Anh
Khi bạn làm gì đó theo kiểu hands-on, bạn học bằng cách tự làm, không chỉ xem hay đọc. Lớp nấu ăn hands-on nghĩa là bạn thực sự nấu. Bài học khoa học hands-on nghĩa là bạn tự làm thí nghiệm. Hands-on dùng cho hầu như mọi kỹ năng hay nghề nào. Bạn cũng có thể dùng cho người: một quản lý hands-on làm việc sát cánh với nhóm, không chỉ chỉ đạo từ xa.
Trong đoạn clip, người nói nói rằng phóng viên got a hands-on look at the cheese-making process. Cụm hands-on look này thường gặp trong tiếng Anh báo chí: look thường chỉ việc quan sát, nhưng hands-on cho thấy cô ấy thực sự chạm tay và làm việc trực tiếp với phô mai. Bạn sẽ nghe tính từ hai từ này rất nhiều: Do you prefer hands-on training or lectures? hoặc She is a hands-on manager — she works with her team every day. Ngược lại là học từ sách hoặc lớp học chỉ nghe giảng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.