Tiny home problems fixed after news investigation

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'riddled with' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

riddled with
Cụm từ chỉ vấn đề và khiếu nại
Tràn đầy vấn đề — nhiều đến mức khắp nơi, như lỗ trên cái rây.

Khi cái gì đó riddled with vấn đề, nghĩa là vấn đề xuất hiện khắp nơi — không chỉ một hay hai, mà nhiều đến nỗi không đếm xuể được. Từ riddled xuất phát từ một từ cổ chỉ cái rây, dụng cụ nhà bếp có lỗ xuyên suốt. Vì vậy, nếu một ngôi nhà riddled with vấn đề, tức là nó hỏng ở nhiều chỗ cùng lúc. Bạn có thể dùng cho ngôi nhà, hệ thống, báo cáo, hoặc bất cứ thứ gì bị hỏng nặng theo nhiều cách.

Phóng viên nói: riddled with is a fixed phrase — always followed by with. You cannot say riddled of or riddled by. Common uses: riddled with errors, riddled with mistakes, riddled with corruption, riddled with debt. It works for physical things too — a wall riddled with cracks.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

82.4%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
95%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89.7%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

okc
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) Oklahoma City — U.S. city
washer
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
device for washing clothes
suction
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pulling force of a vacuum
sears
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
retail company
never ending electrical problems
1×
ongoing issues with electricity supply

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh