Tiny home problems fixed after news investigation
B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp
Cụm từ 'riddled with' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Khi cái gì đó riddled with vấn đề, nghĩa là vấn đề xuất hiện khắp nơi — không chỉ một hay hai, mà nhiều đến nỗi không đếm xuể được. Từ riddled xuất phát từ một từ cổ chỉ cái rây, dụng cụ nhà bếp có lỗ xuyên suốt. Vì vậy, nếu một ngôi nhà riddled with vấn đề, tức là nó hỏng ở nhiều chỗ cùng lúc. Bạn có thể dùng cho ngôi nhà, hệ thống, báo cáo, hoặc bất cứ thứ gì bị hỏng nặng theo nhiều cách.
Phóng viên nói: riddled with is a fixed phrase — always followed by with. You cannot say riddled of or riddled by. Common uses: riddled with errors, riddled with mistakes, riddled with corruption, riddled with debt. It works for physical things too — a wall riddled with cracks.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.