ক্রায়োজেনিক সংরক্ষণ ও দ্বিতীয় জীবনের ভবিষ্যৎ প্রশ্ন
B2 Bengali luyện nghe · Bengali Ấn Độ · Phù hợp với người học trung cấp cao
「হিমায়িতকরণ」 trong tiếng Bengal có nghĩa là gì?
হিমায়িতকরণ ghép từ ba mảnh: হিম (sương giá), -আয়িত (「làm thành」) và -করণ (「hành động làm」). Kết quả là một danh từ kỹ thuật chính xác — quy trình làm lạnh — được xây dựng hoàn toàn từ các bộ phận tiếng Phạn. Tiếng Bengal đúc ra hầu hết từ vựng khoa học theo cách này thay vì mượn từ, nên các từ trông dài nhưng đọc minh bạch ngay khi tách ra.
-করণ là bộ phận chủ chốt của hệ thống đó: আধুনিকীকরণ (hiện đại hóa), বেসরকারিকরণ (tư nhân hóa), জাতীয়করণ (quốc gia hóa). Cùng đoạn clip còn đưa ra হিমাগার chỉ cơ sở kho lạnh tại Thụy Sĩ — lại là হিম, lần này ghép với আগার (「kho, nơi chứa」). Hai từ, một gốc, xây theo hai quy tắc khác nhau.