Der Nachtcheck am Flughafen Düsseldorf
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
**das Vorfeld** nghĩa là gì trong tiếng Đức — và tại sao lại dùng **im Vorfeld**?
Đứng trên Vorfeld của sân bay — khu vực đỗ, di chuyển và bảo dưỡng máy bay — kỹ thuật viên này đang kiểm tra hàng đêm. Vorfeld nghĩa đen là trường trước, khu vực bị giới hạn ngay trước các nhà ga. Cùng một từ này lại sống một đời hoàn toàn khác trong cụm im Vorfeld, nghĩa là trước đó hoặc trước khi có chuyện gì xảy ra, chẳng có đường băng nào trong hình.
Bạn sẽ nghe im Vorfeld liên tục ngoài ngành hàng không: im Vorfeld der Wahlen (trước bầu cử) hay das wurde im Vorfeld geklärt (việc đó đã được làm rõ trước đó). Đây là từ thay thế hơi trang trọng hơn cho vorher (trước). Vậy nên, kỹ thuật viên kiểm tra máy bay trên Vorfeld và nhà báo viết về sự kiện im Vorfeld, về mặt nguồn gốc từ, đang đứng trên cùng một trường — cái thì vật lý, cái thì thời gian.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.