Drama nach Stromausfall bei Unter uns
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Từ 'Stromausfall' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Strom nghĩa là dòng điện; Ausfall nghĩa là sự cố hoặc ngừng hoạt động. Tiếng Đức ghép chúng lại thành Stromausfall — khoảnh khắc điện ngừng hẳn. Trong đoạn clip, hai nhân vật đều lo sợ mình schuld am Stromausfall, tức là bị đổ lỗi vì mất điện. Cách ghép từ này rất trực diện: phần đầu nói cái gì ngừng, phần sau nói đó là sự kiện loại nào.
Câu thoại trong clip: «...Schuld am Stromausfall zu sein» — «...bị đổ lỗi vì mất điện.» Schuld an etwas sein nghĩa là bị đổ lỗi cho việc gì: «Ich bin nicht schuld an dem Problem.» (Tôi không phải người gây ra vấn đề.) Stromausfall xuất hiện thường xuyên trong hội thoại hàng ngày và báo chí. Một vài ví dụ: «Der Stromausfall dauerte zwei Stunden.» (Cuộc mất điện kéo dài hai giờ.) «Nach dem Sturm gab es einen langen Stromausfall.» (Sau cơn bão có một cuộc mất điện kéo dài.) Mẫu Strom + Ausfall là mẫu bạn có thể đọc hiểu ngay: cả hai từ gốc đều là từ thông dụng, hàng ngày — nên từ ghép tự giải thích chính mình.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.