Drama nach Stromausfall bei Unter uns

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Từ 'Stromausfall' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Stromausfall
Cách ghép từ tiếng Đức
Mất điện — khi điện ngừng hoạt động.

Strom nghĩa là dòng điện; Ausfall nghĩa là sự cố hoặc ngừng hoạt động. Tiếng Đức ghép chúng lại thành Stromausfall — khoảnh khắc điện ngừng hẳn. Trong đoạn clip, hai nhân vật đều lo sợ mình schuld am Stromausfall, tức là bị đổ lỗi vì mất điện. Cách ghép từ này rất trực diện: phần đầu nói cái gì ngừng, phần sau nói đó là sự kiện loại nào.

Câu thoại trong clip: «...Schuld am Stromausfall zu sein» — «...bị đổ lỗi vì mất điện.» Schuld an etwas sein nghĩa là bị đổ lỗi cho việc gì: «Ich bin nicht schuld an dem Problem.» (Tôi không phải người gây ra vấn đề.) Stromausfall xuất hiện thường xuyên trong hội thoại hàng ngày và báo chí. Một vài ví dụ: «Der Stromausfall dauerte zwei Stunden.» (Cuộc mất điện kéo dài hai giờ.) «Nach dem Sturm gab es einen langen Stromausfall.» (Sau cơn bão có một cuộc mất điện kéo dài.) Mẫu Strom + Ausfall là mẫu bạn có thể đọc hiểu ngay: cả hai từ gốc đều là từ thông dụng, hàng ngày — nên từ ghép tự giải thích chính mình.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

75%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
90.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.5%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

corinna
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Corinna
vivian
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Vivian
stromausfall
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
power outage
ute
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Ute
tobias
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Tobias

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức