Linsensalat mit Oma kochen – Proteinreich und lecker

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Câu tục ngữ tiếng Đức «Sauer macht lustig» có nghĩa là gì?

Sauer macht lustig
Tục ngữ tiếng Đức về đồ ăn chua và tâm trạng
«Sauer macht lustig» — câu tục ngữ xưa bà ngoại hay trích dẫn về chanh trong salad: «chua làm người vui vẻ»

Khi vắt chanh vào salad đậu lăng, bà ngoại giải thích lý do bằng một câu tục ngữ xưa của người Đức: Sauer macht lustig — «chua làm người vui vẻ/hài hước». Đây là một câu tục ngữ có thể truy nguyên ít nhất đến Martin Luther năm 1523, đúng kiểu lời khôn lẽ dân gian mà ông bà thường nhắc đến khi nấu nướng — một nửa đùa, một nửa lời khuyên bếp núc thực sự.

Ban đầu câu tục ngữ viết là Sauer macht gelüstig — «chua kích thích thèm ăn» — vì các món chua tiết dịch nước bọt và giúp tiêu hóa, khiến bạn đói hơn. Theo thời gian gelüstig biến thành lustig («vui vẻ/hài hước»), mang lại nghĩa hiện đại, đùa giỡn hơn cho câu tục ngữ. Cả hai cách hiểu đều phù hợp với cảnh này: một chút chanh làm cho đĩa salad — và không khí — thêm rạng rỡ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.2%
Top 1.000
81%
Top 2.000
85.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.5%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

geschnibbelt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
chopped up
linsensalat
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lentil salad
reinbröcheln
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to crumble in
sauer macht lustig
1×
sour makes you happy or lively

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức