Max Müller über Hilfe in finanzieller Not

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«harter Tobak» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

harter Tobak
chuyện nặng nề, đanh thép
«harter Tobak» = chuyện nặng nề, khó xử — điều gì đó khó chấp nhận.

Khi nói về cuốn sách của một đồng nghiệp, người nói nhận xét: «Ihr Buch ist harter Tobak» — câu chuyện thật thà của cô ấy về cờ bạc và nợ nần của mẹ là một chủ đề nặng nề, đanh thép. «Harter Tobak» là cụm từ người Đức dùng khi điều gì đó thô ráp hoặc quá thẳng thắn: một lời nhận tội đau đớn, một tin tức tàn khốc, hay một cảnh quay đập mạnh vào cảm xúc. Cụm từ này chỉ sự trọng lượng và độ khó thực sự, chứ không phải sự sốc vì sốc. Ở đây nó thể hiện sự tôn trọng đối với độ chân thật và thô ráp của cuốn sách.

Trong đoạn clip: «Ihr Buch ist harter Tobak, so schonungslos ehrlich mit so einer Familiengeschichte» — «Cuốn sách của cô ấy nặng nề lắm, thẳng thắn tàn khốc đến vậy với một câu chuyện gia đình như thế». «Tobak» là từ cũ chỉ thuốc lá; cụm từ này gợi hình ảnh một thứ gì đó mạnh và khó nuốt. Ví dụ thường gặp: - «Der Film war harter Tobak.» — «Bộ phim đó khó xem lắm.» - «Diese Nachricht ist harter Tobak.» — «Tin tức này khó chấp nhận lắm.» - «Sein Vortrag war harter Tobak für Anfänger.» — «Bài thuyết trình của anh ấy quá nặng cho người mới bắt đầu.» Cách dùng: cụm từ gần như luôn đi kèm «ist» hoặc «war» (điều gì đó là / đã là harter Tobak). Thường dùng để nói về một vật — sách, phim, câu chuyện, sự thật — chứ không nói về con người. Nó có thể mang ý là đau khổ về mặt cảm xúc, hoặc đơn giản là rất đòi hỏi và dày đặc.

Từ PROMIPOOL↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.7%
Top 1.000
86.8%
Top 2.000
94.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.8%
Top 1.000
98.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

abendzeitung
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
evening newspaper
spielsucht
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
gambling addiction
thaler
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
thaler (historical coin)
berufslebens
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
professional life (genitive)
beständigkeit
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
constancy/stability

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức