Menschen in Berlin erzählen von ihrem Beruf

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

「hineinschnuppern」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?

hineinschnuppern
Thử sức, thử việc
Thử nhanh một chút để xem sao, như ngửi mùi thử món ăn.

Một nhà làm phim nói phần thú vị nhất trong nghề là được 「hineinschnuppern」 vào biết bao câu chuyện và nghề nghiệp khác nhau. Từ này xuất phát từ 「schnuppern」 (ngửi, ngửi thử), nên gợi lên hình ảnh cúi người lại gần để ngửi một hơi thật nhanh. Người ta dùng từ này khi muốn trải nghiệm sơ bộ một thế giới mới trong thời gian ngắn, chưa cam kết lâu dài — chỉ để xem合不合, rồi mới quyết định. Ở đây nó mang nghĩa là lướt nhanh qua những câu chuyện của người khác.

「...sehr privilegiert ist sozusagen, in ganz, ganz viele andere Geschichten und ganz andere Berufe hineinzuschnuppern.」 — 「...thật may mắn, được lướt nhanh qua biết bao câu chuyện khác và những nghề hoàn toàn khác.」

Từ được xây trên nền 「schnuppern」 (ngửi). Vậy 「hineinschnuppern」 giống như đưa mũi vào để nếm thử một chút — nhanh gọn, không áp lực.

「Ich möchte mal in den Beruf hineinschnuppern.」 — 「Tôi muốn thử làm nghề đó một chút đã.」

「Beim Praktikum kannst du in die Firma hineinschnuppern.」 — 「Trong kỳ thực tập, bạn có thể xem sơ qua công ty.」

Thường đi kèm với thứ muốn thử — một nghề, một lĩnh vực, một thế giới. Giọng văn nhẹ nhàng, tò mò: thử một chút trước khi quyết định có muốn đi sâu hơn không.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.8%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.5%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

nordvpn
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) NordVPN
ergotherapeutin
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(female) occupational therapist
janusz
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Janusz
installateure
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
installers (plural)
kunsttherapeutin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
art therapist (female)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức