Menschen in Berlin erzählen von ihrem Beruf
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
「hineinschnuppern」 trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Một nhà làm phim nói phần thú vị nhất trong nghề là được 「hineinschnuppern」 vào biết bao câu chuyện và nghề nghiệp khác nhau. Từ này xuất phát từ 「schnuppern」 (ngửi, ngửi thử), nên gợi lên hình ảnh cúi người lại gần để ngửi một hơi thật nhanh. Người ta dùng từ này khi muốn trải nghiệm sơ bộ một thế giới mới trong thời gian ngắn, chưa cam kết lâu dài — chỉ để xem合不合, rồi mới quyết định. Ở đây nó mang nghĩa là lướt nhanh qua những câu chuyện của người khác.
「...sehr privilegiert ist sozusagen, in ganz, ganz viele andere Geschichten und ganz andere Berufe hineinzuschnuppern.」 — 「...thật may mắn, được lướt nhanh qua biết bao câu chuyện khác và những nghề hoàn toàn khác.」
Từ được xây trên nền 「schnuppern」 (ngửi). Vậy 「hineinschnuppern」 giống như đưa mũi vào để nếm thử một chút — nhanh gọn, không áp lực.
「Ich möchte mal in den Beruf hineinschnuppern.」 — 「Tôi muốn thử làm nghề đó một chút đã.」
「Beim Praktikum kannst du in die Firma hineinschnuppern.」 — 「Trong kỳ thực tập, bạn có thể xem sơ qua công ty.」
Thường đi kèm với thứ muốn thử — một nghề, một lĩnh vực, một thế giới. Giọng văn nhẹ nhàng, tò mò: thử một chút trước khi quyết định có muốn đi sâu hơn không.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.