Pizzabrötchen wie beim Italiener backen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«Geschiss machen» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Geschiss machen
Tiếng Đức lóng: làm ầm ĩ, làm chuyện
«làm ầm ĩ / làm chuyện lớn từ việc nhỏ» — thành ngữ nói chuyện hơi thô tục

Khi trải bột cho những cuộn pizza, người nấu nói: brauchst kein Geschiss machen wie bei Brötchen — «không cần làm ầm ĩ như khi làm bánh mì cuộn (bình thường)». Geschiss machen nghĩa là gây ra drama không cần thiết cho chuyện không đáng có; đây là cách nói thân mật, hơi thô (gốc từ động từ scheißen), tương đương kiểu Anh «don’t sweat it» hay «no need to fuss».

Vì nguồn gốc từ từ thô, Geschiss chỉ dùng trong ngữ cảnh không trang trọng — bạn bè, video nấu ăn thì được, phỏng vấn việc thì không. Các từ đồng nghĩa văn minh hơn: Aufheben, Getue, hay Tamtam, đều mang nghĩa «làm ầm ĩ». Câu nói này có double duty: vừa là mẹo nấu ăn (đừng nhào bột quá kỹ), vừa cho thấy giọng điệu thoải mái, gần gũi của người dẫn chương trình.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

85.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

85.2%
Top 1.000
85.2%
Top 2.000
91.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

98.1%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

pizzabrötchen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Pizzabrötchen — pizza rolls
kräuterbutter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
herb butter
rustikal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rustic
kein Geschiss machen
1×
don't make a fuss or bother

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức