Rebhühner als natürliche Schädlingsbekämpfung im Garten

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

«ein wahres Festmahl» nghĩa là gì trong tiếng Đức?

ein wahres Festmahl
Cụm từ hàng ngày mang nghĩa «món quà thực sự»
«Một bữa tiệc thực sự» — thứ gì đó dồi dào hoặc ngon đến mức giống như một bữa tiệc.

Trong đoạn clip, người nói thả các con chim cút non vào một khu vườn đầy mối và nói: «Doch für diese Rebhühner sind die Termiten ein wahres Festmahl» — với những con chim cút này, mối là một bữa tiệc thực sự. «Festmahl» là bữa tiệc, còn «wahr» ở đây mang nghĩa thật hoặc thực sự, chứ không phải đúng sự thật. Nó thêm phần cảm xúc: đồ ăn dồi dào đến mức giống như một bữa tiệc. Người Đức dùng cụm từ này cho một bữa ăn hoặc món quà cảm thấy giàu có và đặc biệt.

Câu thoại: «Doch für diese Rebhühner sind die Termiten ein wahres Festmahl.» — «Nhưng với những con chim cút này, mối là một bữa tiệc thực sự.» «Wahr» ở đây không có nghĩa là đúng sự thật. Nó mang nghĩa thật hoặc thực sự, và thêm phần nhấn mạnh — giống như nói «một bữa tiệc tuyệt đối». Bạn sẽ nghe thấy cùng mẫu này với các danh từ khác: • «Das war ein wahres Vergnügen.» — «Đó là một niềm vui thực sự.» • «Der Garten ist ein wahres Paradies.» — «Khu vườn này là một thiên đường thực sự.» • «Das Konzert war ein wahres Erlebnis.» — «Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm thực sự.» Lưu ý: «Festmahl» bản thân đã mang nghĩa bữa ăn lớn, đặc biệt. Thêm «wahr(es)» làm cho nó ấm áp và mạnh mẽ hơn. Có thể dùng chân thành hoặc hơi đùa, như ở đây — những «khách» chỉ là chim ăn côn trùng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

86.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.8%
Top 1.000
86.5%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

79.5%
Top 1.000
92.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

rebhühner
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
partridges (plural)
termiten
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
termites
aufzuziehen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pull up, raise
ausgehöhlt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hollowed out
ausgewachsene
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fully grown, mature, fully-fledged

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức