Romantisches Dinner und überraschender Einzugsantrag

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**damit habe ich gar nicht gerechnet** nghĩa là gì trong tiếng Đức?

damit habe ich gar nicht gerechnet
Phản ứng trước điều bất ngờ
Câu nói tự nhiên để bày tỏ sự ngạc nhiên: damit habe ich gar nicht gerechnet — Tôi hoàn toàn không ngờ đến chuyện đó.

Trong bữa tối dưới ánh nến, một người yêu cầu người kia cùng sống chung. Câu trả lời đầy ngạc nhiên: Damit habe ich gar nicht gerechnet. Động từ ở đây là rechnen mit, nghĩa đen là 'tính toán với', nhưng trong giao tiếp hàng ngày nó mang nghĩa là mong đợi hoặc trông cậy vào điều gì. Vì vậy câu này có nghĩa là 'Tôi thực sự không ngờ đến chuyện đó'. Người Đức thường dùng cụm từ này khi bị bất ngờ, dù tin vui hay tin buồn.

Câu nói trong video: Damit habe ich gar nicht gerechnet. — Tôi hoàn toàn không ngờ đến chuyện đó. Chìa khóa là cụm rechnen mit (tính toán với), thực chất mang nghĩa là mong đợi hoặc trông cậy. Từ nhỏ damit nghĩa là 'với điều đó', chỉ về chuyện vừa xảy ra. Thêm gar không sẽ thành 'hoàn toàn không', nên cả câu mang nghĩa: 'Tôi thực sự không ngờ chuyện này sẽ xảy ra'. Thêm ví dụ: - Damit hatte ich nicht gerechnet. — Tôi không ngờ chuyện đó xảy ra. - Mit so viel Regen hatten wir nicht gerechnet. — Chúng tôi không ngờ mưa to như vậy. - Ich rechne fest mit deiner Hilfe. — Tôi thực sự trông cậy vào sự giúp đỡ của bạn. Bạn sẽ thường nghe cụm từ này khi ai đó bị bất ngờ, dù tin tốt hay tin xấu. Đây là cách nói bình thường, phổ biến để bày tỏ mình bị bất ngờ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

95.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

90.8%
Top 1.000
95.4%
Top 2.000
99.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.2%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

butterföll
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
butter dish
carpaccio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
carpaccio (Italian dish)
einziehst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you withdraw
formentera
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Formentera
menüabfolge
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
menu sequence

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức