Warum unser Körper juckt und was dahintersteckt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«Juckreiz» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Juckreiz
danh từ · tiếng Đức
«Juckreiz» — «cảm giác ngứa, cơn ngứa»

Video khoa học này giải thích tại sao chúng ta bị ngứa và đặt tên chính xác cho cảm giác đó: Juckreiz. «Der durchschnittliche Mensch erlebt jeden Tag Dutzende Juckreize» (người bình thường mỗi ngày trải qua hàng chục cơn ngứa). Đây là một từ ghép điển hình của tiếng Đức: jucken (ngứa) cộng với Reiz (kích thích, cám dỗ), nghĩa đen là «kích thích ngứa», gọn gàng hơn tiếng Anh — tiếng Anh dùng một từ cho cả hai nghĩa.

Động từ cũng rất tiện: «es juckt mich» (nó làm tôi ngứa, nơi vật thể là chủ ngữ gây ngứa). Từ ghép kiểu này chính là siêu năng lực của tiếng Đức, gộp hai từ đơn giản thành một thuật ngữ chính xác. Bạn sẽ gặp lại Reiz trong Reizüberflutung (quá tải cảm giác) và reizvoll (hấp dẫn). Chỉ một từ nhỏ, cả một bài ngữ pháp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

85.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

75.9%
Top 1.000
85.8%
Top 2.000
93.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.3%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

juckreiz
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
itching / itchy sensation
amputierten
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
amputated (adjective)
anschwellen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to swell up
histamin
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
histamine (chemical)
juckreize
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
itching stimulus

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸German science and knowledge channels like Kurzgesagt and Quarks.
  • ▸In German pharmacies (Apotheke) describing allergy and bite relief.
  • ▸German health explainers on Allergie and Histamin.
  • ▸Everyday German for mosquito season: “Mückenstich” and the itch that follows.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức