Subtenita tra elĉerpiteco
B1 Esperanto luyện nghe · Esperanto (ngôn ngữ nhân tạo) · Phù hợp với người học trung cấp
Hậu tố '-ec-' trong Esperanto có nghĩa là gì?
Người tạo video quay cảnh mình quay video dù cảm thấy kiệt sức, và đặt tên cho trạng thái đó ngay: 'Mi estas plenplene elĉerpita' — 'Tôi hoàn toàn kiệt sức' — còn tiêu đề video là danh từ elĉerpiteco, 'sự kiệt sức'. Chính -ec- cho phép biến đổi đó: gắn vào tính từ, nó tạo ra danh từ chỉ bản chất trừu tượng, chứ không phải vật hoặc người mang tính chất đó.
Cùng quy tắc cho Esperanto riĉa (giàu) → riĉeco (sự giàu có) và bela (đẹp) → beleco (vẻ đẹp). Elĉerpita bản thân nó ghép thêm hai mảnh vào gốc ĉerpi ('múc, rút ra', như từ giếng) — el- ('ra') cộng phân từ bị động -it- — trước khi -ec- biến toàn bộ tính từ thành danh từ.