Hoe normaal is het traditionele gezin eigenlijk?
B2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan Hà Lan · Phù hợp với người học trung cấp cao
Từ 'kerngezin' có nghĩa gì trong tiếng Hà Lan?
Kerngezin là từ tiếng Hà Lan chỉ gia đình hạt nhân, cấu thành từ kern (nghĩa là 'cốt lõi, hạt nhân') và gezin ('hộ gia đình có con cái'). Chú ý rằng phần thứ hai không phải là familie. Tiếng Hà Lan phân biệt rõ gezin (cha mẹ và con cái sống chung một nhà) với familie (họ hàng rộng hơn), và chỉ có gezin mới nhận tiền tố kerngezin.
Video trích định nghĩa chính thức của Rijksoverheid về gezin (cố tình mở rộng: 'một hoặc nhiều người lớn chăm sóc một hoặc nhiều trẻ em') và đối chiếu với những gì Google hình dung: một nam, một nữ, hai con, lý tưởng là một trai một gái. Sự lệch pha đó chính là cốt truyện. Kerngezin là mẫu gia đình mặc định mà chính sách Hà Lan vẫn thầm lặng giả định.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In CBS statistics releases on Dutch household composition
- ▸In SCP (Sociaal en Cultureel Planbureau) reports on changing family structures
- ▸In Rijksoverheid policy briefs on parental leave and the meerouderschapswet
- ▸In De Correspondent, NRC and Trouw opinion pieces on whether the nuclear family is still the norm