Утренняя рутина: мой обычный день

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Đuôi «-ся» trong «умываться» nghĩa là gì?

умываюсь (umyvayus')
Đuôi phản thân -ся tiếng Nga
«Я умываюсь» — «Я rửa mặt»; đuôi -сь khiến hành động quay lại chủ ngữ

Умываю nghĩa là «tôi rửa» cái gì đó; thêm -сь thì hành động quay lại chủ ngữ: умываюсь, «tôi rửa (mình)», mà trong tiếng Nga hiểu là rửa mặt và rửa tay vào buổi sáng. Người nói tự giải thích: я умываюсь, то есть я умываю лицо. Trong умываться đuôi này đóng vai phản thân, nhưng -ся/-сь còn nhiều chức năng khác, nên không phải đâu cũng mang nghĩa «mình».

Cách dùng phản thân này lặp lại xuyên suốt các thói quen hàng ngày: бриться (cạo râu), одеваться (mặc quần áo), причёсываться (chải tóc). Còn với động từ như нравиться hay бояться thì hoàn toàn không có ý «tự». Чистить зубы («chải răng») lại mang túc từ. Đoạn clip còn thêm мне нужно побриться, «tôi cần cạo râu».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

89.7%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

89.1%
Top 1.000
96.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

вытираем
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
максом
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
микрофоном
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
побриться
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to shave
полотенца
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga