Утренняя рутина: мой обычный день
A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Đuôi «-ся» trong «умываться» nghĩa là gì?
Умываю nghĩa là «tôi rửa» cái gì đó; thêm -сь thì hành động quay lại chủ ngữ: умываюсь, «tôi rửa (mình)», mà trong tiếng Nga hiểu là rửa mặt và rửa tay vào buổi sáng. Người nói tự giải thích: я умываюсь, то есть я умываю лицо. Trong умываться đuôi này đóng vai phản thân, nhưng -ся/-сь còn nhiều chức năng khác, nên không phải đâu cũng mang nghĩa «mình».
Cách dùng phản thân này lặp lại xuyên suốt các thói quen hàng ngày: бриться (cạo râu), одеваться (mặc quần áo), причёсываться (chải tóc). Còn với động từ như нравиться hay бояться thì hoàn toàn không có ý «tự». Чистить зубы («chải răng») lại mang túc từ. Đoạn clip còn thêm мне нужно побриться, «tôi cần cạo râu».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.