フィンランド高校生の一日

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

給食 (kyūshoku) trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

給食 (kyūshoku)
Từ chỉ bữa ăn tập thể của Nhật Bản
không chỉ là 'bữa trưa', mà là bữa ăn do một cơ quan — trường học, bệnh viện, hay công ty — chuẩn bị và phân phát cùng lúc cho mọi người

給食 (kyūshoku) không chỉ đơn thuần là 'bữa trưa' — từ này chỉ cụ thể bữa ăn do một cơ quan chuẩn bị và phân phát cùng lúc cho tất cả mọi người, thường nhất là bữa trưa nóng được phát tại các trường công lập Nhật Bản. Cấu trúc từ gồm 給 (cung cấp) và 食 (thức ăn): nghĩa đen là 'thức ăn được cung cấp', khác với 食事 (shokuji, bữa ăn bất kỳ) hay 弁当 (bentō, hộp cơm tự chuẩn bị).

Đoạn clip theo dõi một học sinh trung học Phần Lan kể về ngày học bằng tiếng Nhật, và anh ấy dùng 給食 một cách tự nhiên để mô tả bữa trưa tại hội trường trường mình (本日のメイン料理は芋とソーセージを炒めたやつです, 'hôm nay món chính là khoai tây và xúc xích xào') — cho thấy từ này dùng được ngoài Nhật Bản, miễn là có cơ quan nào đó làm việc phân phát. Hệ thống 給食 của Nhật bắt đầu từ năm 1889 và ngày nay còn đóng vai trò giáo dục thực phẩm (食育, shokuiku), với học sinh luân phiên phân phát và dọn dẹp như một phần của bữa ăn.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nhật chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật