Ma routine matinale en français

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**potable** trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

potable
Từ tiếng Pháp có ý nghĩa thứ hai
potable trên vòi nước nghĩa là uống được; trong hội thoại nghĩa là đủ tốt, chấp nhận được

Trên vòi nước hay biển báo, potable có nghĩa là uống được an toàn — eau non potable là cảnh báo đáng nhớ ở trại cắm hay ga tàu Pháp. Trong lời nói hàng ngày, từ này trôi sang nghĩa khác: c’est potable nghĩa là chấp nhận được, passable, chẳng hơn chẳng kém. Một kiểu tóc, một bộ phim hay một bài luận đều có thể potable. Đó là lời khen nhẹ, phán xét thứ gì đó vừa đủ dùng.

Từ điển ghi nghĩa thứ hai này là familier (thông tục), nên chỉ dùng trong hội thoại chứ đừng dùng trong báo cáo viết, và nhớ từ bổ nghĩa tiêu chuẩn: tout juste potable là «chỉ vừa đủ chấp nhận được». Nghĩa uống nước là nghĩa cũ hơn — potable xuất phát từ Latinh potare («uống»), từ này cũng cho ra une potion trong tiếng Pháp.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

79.4%
Top 1.000
86.2%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.1%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

déodorant
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
deodorant
éteins
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
turn off (you)
assaisonner
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
season (food)
enfilé
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
put on (clothes)
origan
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
oregano
faire le bordel
1×
create mess or chaos in space

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp