Dans les coulisses d’une cabane à sucre géante

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

**Cabane à sucre** là gì tại Quebec?

cabane à sucre
Tổ ấm làm si-rô phong theo mùa tại Quebec
Một cabane à sucre — tổ ấm làm si-rô phong mùa xuân ở Quebec, vừa là trang trại, vừa là nhà hàng, vừa là nghi thức gia đình

Cabane à sucre dịch ra là 'sugar shack' (tổ ấm làm đường), nhưng ở Quebec nó là một thể chế mùa xuân trọn vẹn: một cabin giữa rừng phong nơi nhựa cây được đun thành si-rô, và nơi gia đình tụ tập để ăn các bữa temps des sucres (mùa đường) gồm súp đậu Hà Lan, fèves au lard (đậu nấu thịt xông khói), oreilles de crisse (da heo chiên giòn) và tire sur la neige (si-rô nóng rưới lên tuyết tươi). Học sinh được nghỉ ngày; nhà hàng đóng cửa để tổ chức chuyến đi.

Trong đoạn clip này, người dẫn chương trình Eric Arnaud đến thăm Saint-Robert-de-Bellarmin, một thị trấn 800 dân nhưng có một triệu lỗ khoan hút nhựa và một trong những cabanes à sucre lớn nhất Quebec. Anh em Pépin điều hành 160.000 entailles (lỗ khoan hút nhựa) và xuất khẩu ra 53 quốc gia. Canada sản xuất khoảng 80% si-rô phong trên thế giới; Quebec chiếm khoảng 90% sản lượng của Canada.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.4%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
95.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

84.3%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

entailles
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
entaille
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
notch, cut
acériculteurs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
le bon vieux temps
1×
the good old times (nostalgic phrase)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Québec trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp