Dans les coulisses d’une cabane à sucre géante
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp
**Cabane à sucre** là gì tại Quebec?
Cabane à sucre dịch ra là 'sugar shack' (tổ ấm làm đường), nhưng ở Quebec nó là một thể chế mùa xuân trọn vẹn: một cabin giữa rừng phong nơi nhựa cây được đun thành si-rô, và nơi gia đình tụ tập để ăn các bữa temps des sucres (mùa đường) gồm súp đậu Hà Lan, fèves au lard (đậu nấu thịt xông khói), oreilles de crisse (da heo chiên giòn) và tire sur la neige (si-rô nóng rưới lên tuyết tươi). Học sinh được nghỉ ngày; nhà hàng đóng cửa để tổ chức chuyến đi.
Trong đoạn clip này, người dẫn chương trình Eric Arnaud đến thăm Saint-Robert-de-Bellarmin, một thị trấn 800 dân nhưng có một triệu lỗ khoan hút nhựa và một trong những cabanes à sucre lớn nhất Quebec. Anh em Pépin điều hành 160.000 entailles (lỗ khoan hút nhựa) và xuất khẩu ra 53 quốc gia. Canada sản xuất khoảng 80% si-rô phong trên thế giới; Quebec chiếm khoảng 90% sản lượng của Canada.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In temps des sucres coverage by La Presse, Le Devoir and Radio-Canada
- ▸At named producers: Érablière au Sous-Bois, Cabane à Sucre Au Pied de Cochon and Sucrerie de la Montagne
- ▸In tourism material from Bonjour Québec and the Producteurs et Productrices Acéricoles du Québec (PPAQ)
- ▸In food shows like Curieux Bégin, Les Chefs! and L’Épicerie on Radio-Canada