**un pigeon** trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Fausse astuce de chargement avec mon téléphone
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong tiếng Pháp hàng ngày, un pigeon là kẻ bị lừa — người ngây thơ bị bóc phốt hoặc bị lừa dối. Nói je suis un pigeon tức là bạn thừa nhận mình bị lừa, thường là sau khi trả giá quá cao hoặc tin vào điều gì đó quá tốt để là thật. Từ này mang tính thân mật, tự nhào, là từ phổ biến để nói 'Tôi bị lừa rồi.' Động từ tương ứng là se faire pigeonner, nghĩa là 'bị lừa, bị bóc phốt.'
Hình ảnh này đã cũ: từ cuối thế kỷ 15, con bồ câu dễ bị bẫy đã trở thành biểu tượng cho nạn nhân ngây thơ, bên cạnh cụm từ cũ hơn se faire plumer ('bị lột sạch, bị bóc phốt'). Ở đây người nói thừa nhận mình là un pigeon vì mua chiếc điện thoại mới giá cao ngất ngưởng, sau đó đùa rằng mình gục gục như piaf — piaf là từ lóng thân mật chỉ con chim nhỏ, nổi tiếng là biệt danh của ca sĩ Édith Piaf.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.