Une blague créative avec des clés coincées
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
Từ 'coincé' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Coincé chỉ những thứ bị kẹt chặt: chìa khóa đúc trong vữa, khóa kéo không kéo được, je suis coincé dans les embouteillages để nói bị kẹt trong tắc đường. Từ này xuất phát từ coin, không chỉ nghĩa là góc mà còn là từ cổ chỉ cái cùi — coincer là cắm cùi chặt vào để thứ đó không thể dịch chuyển. Dùng cho người, il est un peu coincé nghĩa là cứng nhắc, e dè, không thể thong thả được.
Ý nghĩa trung gian giữa hai nghĩa đó là bị đẩy vào thế bế tắc trong tranh luận: là, tu m’as coincé là 'bạn đã khiến tôi không còn lời để nói', không còn chỗ để lui. Nghĩa cùi của coin xuất phát từ Latin cuneus, công cụ dùng để bổ gỗ — cùng gốc từ với cunéiforme, loại chữ viết hình cùi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.