Une blague créative avec des clés coincées

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Từ 'coincé' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

coincé
Từ tiếng Pháp mang hai nghĩa 'bị kẹt'
bị kẹt, bị mắc — và nói về người thì là cứng nhắc, gượng ép

Coincé chỉ những thứ bị kẹt chặt: chìa khóa đúc trong vữa, khóa kéo không kéo được, je suis coincé dans les embouteillages để nói bị kẹt trong tắc đường. Từ này xuất phát từ coin, không chỉ nghĩa là góc mà còn là từ cổ chỉ cái cùi — coincer là cắm cùi chặt vào để thứ đó không thể dịch chuyển. Dùng cho người, il est un peu coincé nghĩa là cứng nhắc, e dè, không thể thong thả được.

Ý nghĩa trung gian giữa hai nghĩa đó là bị đẩy vào thế bế tắc trong tranh luận: là, tu m’as coincé là 'bạn đã khiến tôi không còn lời để nói', không còn chỗ để lui. Nghĩa cùi của coin xuất phát từ Latin cuneus, công cụ dùng để bổ gỗ — cùng gốc từ với cunéiforme, loại chữ viết hình cùi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

97.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

86.9%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

88.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

coincées
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
nettoyons
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
récupérera
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
plâtre
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
plaster
verse
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
partie de mon œuvre
1×
part of my creation or project

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp