«Il minore dei mali» nghĩa là gì trong tiếng Ý?

Simona diventa guida spirituale del gruppo

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Ý chuẩn⏱ 1:02🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
il minore dei mali
Thành ngữ tiếng Ý
«Il minore dei mali» — lựa chọn ít tệ nhất khi mọi phương án đều xấu.

Il minore dei mali là lựa chọn bạn làm khi không có lựa chọn tốt nào — «cái hại nhỏ hơn trong hai cái hại». Mali là số nhiều của male, ở đây nghĩa là «cái xấu» hoặc «điều tồi», còn minore nghĩa là «nhỏ hơn/ít hơn», nên thành ngữ này về mặt đen so sánh các cái hại với nhau và chọn cái nhẹ hơn. Trong đoạn clip, đó là một nhận xét châm biếm về một người lãnh đạo: cô ấy có thể thẳng thắn, nhưng ít nhất bạn luôn biết cô ấy sẽ làm gì — nên cô ấy là il minore dei mali.

Male là từ đa nghĩa — đau (mi fa male), cái xấu/sai trái (il bene e il male), hoặc đơn giản là «tệ» như trạng từ (va male). Thành ngữ cố định giữ số nhiều văn chương mali (cái xấu/cái hại). Một thành ngữ gần nghĩa là tra due fuochi (bị kẹt giữa hai ngọn lửa) để chỉ bị mắc kẹt giữa các lựa chọn xấu. Minore cũng cho ra các từ đồng gốc quen thuộc với người nói tiếng Anh: un minore là người vị thành niên (dưới tuổi), và «minor key» (thang âm thứ) trong âm nhạc là tono minore.

Từ Sky↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

85.4%
Top 1.000
87%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

92.5%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

schietta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
frank (honest, straightforward)
plebiscito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
plebiscite (vote by the people)
trekking
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
trekking (hiking, outdoor activity)
minore dei mali
1×
least bad option in a situation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý