「عفريت (ʿafrīt)」 trong tiếng Ả Rập Ai Cập có nghĩa là gì?
بابا والعفريت ولايك واشتراك في البيت
A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu
عفريت (ʿafrīt) là từ mà người Ai Cập thường dùng để chỉ quỷ hoặc ma quỷ — nhưng nó đi xa hơn nhiều so với chuyện ma ám. Người Ai Cập dùng nó bất cứ khi nào có người hoặc vật gì đó dường như mạnh mẽ đến đáng sợ, tinh nghịch đến mức hoang dã, hoặc đơn giản là rùng mình. Một đứa trẻ quậy phá khủng khiếp? ʿafrīt. Một sếp uy hiếp? ʿafrīt. Một con nhện trên tường? Thật sự là ʿafrīt. Từ này bao quát từ nỗi sợ hãi siêu nhiên chân chính cho đến sự khó chịu đầy yêu thương.
Gốc từ ʿ-f-r mang ý nghĩa «ngoan cố» và «mạnh mẽ», và عفريت xuất hiện một lần trong Kinh Qur’an (27:39) như một danh xưng cho một con ma quỷ đặc biệt mạnh. Trong tiếng nói hàng ngày của người Ai Cập, từ này đã lâu mất đi neo đậu thần thoại: gọi một đứa trẻ thông minh, năng động là ʿafrīt gần như là một lời khen. Trong đoạn clip này, một bé gái kéo bố mình đi đối mặt với con عفريت潜伏在屋里. Anh ta dũng cảm đối đầu — và «quái vật» hóa ra chỉ là nút like và đăng ký trên màn hình. Cái đùa cười này hiệu quả vì عفريت chính là từ mà bất kỳ đứa trẻ Ai Cập nào cũng sẽ blurt out ngay lập tức, và đó chính là lý do nó hữu ích đến vậy với người học.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.