「عفريت (ʿafrīt)」 trong tiếng Ả Rập Ai Cập có nghĩa là gì?

بابا والعفريت ولايك واشتراك في البيت

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
عفريت (ʿafrīt)
Từ tiếng Ả Rập Ai Cập chỉ điều đáng sợ
con ma quỷ tinh nghịch hoặc quỷ thần; bất cứ thứ gì đáng sợ, khủng khiếp hoặc hoang dã kỳ lạ

عفريت (ʿafrīt) là từ mà người Ai Cập thường dùng để chỉ quỷ hoặc ma quỷ — nhưng nó đi xa hơn nhiều so với chuyện ma ám. Người Ai Cập dùng nó bất cứ khi nào có người hoặc vật gì đó dường như mạnh mẽ đến đáng sợ, tinh nghịch đến mức hoang dã, hoặc đơn giản là rùng mình. Một đứa trẻ quậy phá khủng khiếp? ʿafrīt. Một sếp uy hiếp? ʿafrīt. Một con nhện trên tường? Thật sự là ʿafrīt. Từ này bao quát từ nỗi sợ hãi siêu nhiên chân chính cho đến sự khó chịu đầy yêu thương.

Gốc từ ʿ-f-r mang ý nghĩa «ngoan cố» và «mạnh mẽ», và عفريت xuất hiện một lần trong Kinh Qur’an (27:39) như một danh xưng cho một con ma quỷ đặc biệt mạnh. Trong tiếng nói hàng ngày của người Ai Cập, từ này đã lâu mất đi neo đậu thần thoại: gọi một đứa trẻ thông minh, năng động là ʿafrīt gần như là một lời khen. Trong đoạn clip này, một bé gái kéo bố mình đi đối mặt với con عفريت潜伏在屋里. Anh ta dũng cảm đối đầu — và «quái vật» hóa ra chỉ là nút like và đăng ký trên màn hình. Cái đùa cười này hiệu quả vì عفريت chính là từ mà bất kỳ đứa trẻ Ai Cập nào cũng sẽ blurt out ngay lập tức, và đó chính là lý do nó hữu ích đến vậy với người học.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

67.7%
Top 1.000
83.9%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

77.6%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

عفريت
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
monster or spirit
جوه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
inside
خليكي
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stay (feminine)
واشتراك
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
subscription
استني
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wait
الله يخرب بيتك
1×
a curse wishing destruction on home

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập